TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

génois

/ʒe.nwa/ giọng máy của trình duyệt

génois nghĩa là bánh giê noa.

Nghĩa của génois

Tính từ

  1. Thuộc thành Gie-nơ.

Danh từ · giống cái

  1. Bánh Giê noa.

Dạng từ của génois

Giống cáiGénoise
Giống cái số nhiềugénoises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Genoese, Genovese, Genoan (of, from or relating to the city of Genoa or surrounding province, Liguria, Italy)
  • Danh từ genoa (sail)
  • Danh từ Genoese, Genovese, Genoan (native or inhabitant of the city of Genoa or surrounding province, Liguria, Italy) (usually male)

Câu hỏi thường gặp

génois nghĩa là gì?

génois (tính từ, danh từ) nghĩa là bánh giê noa.

génois phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của génois (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.nwa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.