TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

urogénital

giọng máy của trình duyệt

urogénital nghĩa là niệu sinh dục.

Nghĩa của urogénital

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) niệu sinh dục.

Dạng từ của urogénital

Số nhiềuurogénitaux
Giống cáiurogénitale
Giống cái số nhiềuurogénitales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với urogénital

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ urogenital

Câu hỏi thường gặp

urogénital nghĩa là gì?

urogénital (tính từ) nghĩa là niệu sinh dục.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.