TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

urographie

danh từ giống cái (f)
/y.ʁɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

urographie nghĩa là Sự chụp tia X đường niệu.

Nghĩa của urographie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự chụp tia X đường niệu.

Dạng từ của urographie

Đi với mạo từ: une urographie · l'urographie

Số nhiềuurographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ urography

Câu hỏi thường gặp

urographie nghĩa là gì?

urographie (danh từ) nghĩa là Sự chụp tia X đường niệu.

urographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của urographie (giọng Pháp chuẩn): /y.ʁɔ.ɡʁa.fi/.

urographie là giống đực hay giống cái?

urographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.