TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

urodèle

danh từ giống đực (m)
/y.ʁɔ.dɛl/ giọng máy của trình duyệt

urodèle nghĩa là lưỡng cư có đuôi, bộ có đuôi.

Nghĩa của urodèle

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Lưỡng cư có đuôi.
  2. Số nhiều Bộ có đuôi (lưỡng cư).

Dạng từ của urodèle

Đi với mạo từ: un urodèle · l'urodèle

Số nhiềuurodèles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với urodèle

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Any caudate amphibian.

Câu hỏi thường gặp

urodèle nghĩa là gì?

urodèle (danh từ) nghĩa là lưỡng cư có đuôi, bộ có đuôi.

urodèle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của urodèle (giọng Pháp chuẩn): /y.ʁɔ.dɛl/.

urodèle là giống đực hay giống cái?

urodèle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.