TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

urne

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/yʁn/ giọng máy của trình duyệt

urne nghĩa là bình di cốt, bình.

Nghĩa của urne

Danh từ · giống cái

  1. Bình di cốt (đựng tro hỏa táng).
  2. Thơ ca Bình.
  3. Hòm phiếu (bầu cử).
    • Aller aux urnesđi bầu
  4. Thực vật học Bình (lá nắp ấm); bụng (thể túi bào tử ở rêu).

Dạng từ của urne

Đi với mạo từ: une urne · l'urne

Số nhiềuurnes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với urne

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ urn; ballot box

Câu hỏi thường gặp

urne nghĩa là gì?

urne (danh từ) nghĩa là bình di cốt, bình.

urne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của urne (giọng Pháp chuẩn): /yʁn/.

urne là giống đực hay giống cái?

urne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.