urique
/y.ʁik/ giọng máy của trình duyệt
urique nghĩa là Axit uric.
Nghĩa của urique
Tính từ
- Hóa học Axit uric.
- calcul urique(y học) sỏi axit uric
Dạng từ của urique
| Số nhiều | uriques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với urique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ uric; ureic
Câu hỏi thường gặp
urique nghĩa là gì?
urique (tính từ) nghĩa là Axit uric.
urique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của urique (giọng Pháp chuẩn): /y.ʁik/.