TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

urinoir

danh từ giống đực (m)
/y.ʁi.nwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

urinoir nghĩa là chỗ đi tiểu, chỗ đi đái.

Nghĩa của urinoir

Danh từ · giống đực

  1. Chỗ đi tiểu, chỗ đi đái.

Dạng từ của urinoir

Đi với mạo từ: un urinoir · l'urinoir

Số nhiềuurinoirs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với urinoir

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ urinal (plumbing fixture intended for standing urination, typically by men and boys)

Câu hỏi thường gặp

urinoir nghĩa là gì?

urinoir (danh từ) nghĩa là chỗ đi tiểu, chỗ đi đái.

urinoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của urinoir (giọng Pháp chuẩn): /y.ʁi.nwaʁ/.

urinoir là giống đực hay giống cái?

urinoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.