TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

urinifère

/y.ʁi.ni.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

urinifère nghĩa là dẫn nước tiểu, dẫn niệu.

Nghĩa của urinifère

Tính từ

  1. Giải phẫu Dẫn nước tiểu, dẫn niệu.
    • Canal urinifèreống dẫn niệu

Dạng từ của urinifère

Số nhiềuurinifères

Cụm từ, thành ngữ với urinifère

  • tube urinifère — (giải phẫu) ống sinh niệu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ uriniferous

Câu hỏi thường gặp

urinifère nghĩa là gì?

urinifère (tính từ) nghĩa là dẫn nước tiểu, dẫn niệu.

urinifère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của urinifère (giọng Pháp chuẩn): /y.ʁi.ni.fɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.