TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

urologie

danh từ giống cái (f)
/y.ʁɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

urologie nghĩa là niệu học, khoa niệu.

Nghĩa của urologie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Niệu học, khoa niệu.

Dạng từ của urologie

Đi với mạo từ: une urologie · l'urologie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ urology

Câu hỏi thường gặp

urologie nghĩa là gì?

urologie (danh từ) nghĩa là niệu học, khoa niệu.

urologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của urologie (giọng Pháp chuẩn): /y.ʁɔ.lɔ.ʒi/.

urologie là giống đực hay giống cái?

urologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.