TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

génialité

danh từ giống cái (f)
/ʒe.nja.li.te/ giọng máy của trình duyệt

génialité nghĩa là tính thiên tài.

Nghĩa của génialité

Danh từ · giống cái

  1. Từ hiếm; nghĩa ít dùng Tính thiên tài.

Dạng từ của génialité

Đi với mạo từ: une génialité · la génialité

Số nhiềugénialités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ awesomeness

Câu hỏi thường gặp

génialité nghĩa là gì?

génialité (danh từ) nghĩa là tính thiên tài.

génialité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của génialité (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.nja.li.te/.

génialité là giống đực hay giống cái?

génialité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.