TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nullité

danh từ giống cái (f)
/ny.li.te/ giọng máy của trình duyệt

nullité nghĩa là sự vô hiệu, sự vô tài, người vô tài.

Nghĩa của nullité

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Sự vô hiệu.
    • La nullité d'un mariagesự vô hiệu của một cuộc hôn nhân
  2. Sự vô tài, người vô tài.
  3. Sự vô giá trị.
    • La nullité d'une objectionsự vô giá trị của một lời phản đối

Dạng từ của nullité

Đi với mạo từ: une nullité · la nullité

Số nhiềunullités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nullité

Trái nghĩa

Họ từ của nullité

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nullity, invalidity; a zero, insignificant or useless person or object

Câu hỏi thường gặp

nullité nghĩa là gì?

nullité (danh từ) nghĩa là sự vô hiệu, sự vô tài, người vô tài.

nullité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nullité (giọng Pháp chuẩn): /ny.li.te/.

nullité là giống đực hay giống cái?

nullité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.