TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

numide

/ny.mid/ giọng máy của trình duyệt

numide nghĩa là Thuộc xứ Nu-mi-đi (xưa ở Bắc Phi).

Nghĩa của numide

Tính từ

  1. Sử học Thuộc xứ Nu-mi-đi (xưa ở Bắc Phi).

Dạng từ của numide

Số nhiềunumides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Numidian

Câu hỏi thường gặp

numide nghĩa là gì?

numide (tính từ) nghĩa là Thuộc xứ Nu-mi-đi (xưa ở Bắc Phi).

numide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của numide (giọng Pháp chuẩn): /ny.mid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.