TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

numismate

danh từ cả hai giống
/ny.mis.mat/ giọng máy của trình duyệt

numismate nghĩa là Nhà nghiên cứu tiền cổ.

Nghĩa của numismate

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà nghiên cứu tiền cổ.

Dạng từ của numismate

Số nhiềunumismates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ numismatist

Câu hỏi thường gặp

numismate nghĩa là gì?

numismate (danh từ) nghĩa là Nhà nghiên cứu tiền cổ.

numismate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của numismate (giọng Pháp chuẩn): /ny.mis.mat/.

numismate là giống đực hay giống cái?

numismate là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.