TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

numismatique

/ny.mis.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

numismatique nghĩa là tiền xu, cổ tệ học, hóa tệ học.

Nghĩa của numismatique

Tính từ

  1. Thuộc về tiền tệ, tiền xu; thuộc về hóa tệ học; cổ tệ học.

Danh từ · giống cái

  1. Hóa tệ học; cổ tệ học.

Dạng từ của numismatique

Số nhiềunumismatiques

Họ từ của numismatique

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ currency, coin; numismatic
  • Danh từ numismatics (study of coins)

Câu hỏi thường gặp

numismatique nghĩa là gì?

numismatique (tính từ, danh từ) nghĩa là tiền xu, cổ tệ học, hóa tệ học.

numismatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của numismatique (giọng Pháp chuẩn): /ny.mis.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.