TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nummulitique

giọng máy của trình duyệt

nummulitique nghĩa là trùng tiền.

Nghĩa của nummulitique

Tính từ

  1. Địa lý; địa chất (có) trùng tiền.
    • Sable nummulitiquecát trùng tiền

Danh từ · giống đực

  1. Địa lý; địa chất Như éogène.

Dạng từ của nummulitique

Số nhiềunummulitiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nummulitic

Câu hỏi thường gặp

nummulitique nghĩa là gì?

nummulitique (tính từ, danh từ) nghĩa là trùng tiền.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.