TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

numéraire

/ny.me.ʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

numéraire nghĩa là tiền, đồng tiền.

Nghĩa của numéraire

Tính từ

  1. Valeur numéraire giá trị tiền tệ (của tiền đồng).
  2. Pierres numéraires (từ cũ, nghĩa cũ) đá tính độ đường.

Danh từ · giống đực

  1. Tiền, đồng tiền.
    • Paiement en numérairesự trả bằng tiền

Dạng từ của numéraire

Số nhiềunuméraires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với numéraire

Trái nghĩa

Họ từ của numéraire

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cash, monetary; pronounced, counted
  • Danh từ cash, readies; numéraire (standard by which values are measured)

Câu hỏi thường gặp

numéraire nghĩa là gì?

numéraire (tính từ, danh từ) nghĩa là tiền, đồng tiền.

numéraire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của numéraire (giọng Pháp chuẩn): /ny.me.ʁɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.