surnuméraire
/syʁ.ny.me.ʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
surnuméraire nghĩa là dư, thừa.
Nghĩa của surnuméraire
Tính từ
- Dư, thừa.
- Doigt surnumérairengón tay thừa
- Từ cũ, nghĩa cũ Ngoài biên chế.
- Employé surnumérairenhân viên ngoài biên chế
Danh từ · cả hai giống
- Từ cũ, nghĩa cũ Nhân viên ngoài biên chế.
Dạng từ của surnuméraire
| Số nhiều | surnuméraires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ supernumerary
Câu hỏi thường gặp
surnuméraire nghĩa là gì?
surnuméraire (tính từ, danh từ) nghĩa là dư, thừa.
surnuméraire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surnuméraire (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.ny.me.ʁɛʁ/.