TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surnuméraire

/syʁ.ny.me.ʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

surnuméraire nghĩa là dư, thừa.

Nghĩa của surnuméraire

Tính từ

  1. Dư, thừa.
    • Doigt surnumérairengón tay thừa
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Ngoài biên chế.
    • Employé surnumérairenhân viên ngoài biên chế

Danh từ · cả hai giống

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Nhân viên ngoài biên chế.

Dạng từ của surnuméraire

Số nhiềusurnuméraires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ supernumerary

Câu hỏi thường gặp

surnuméraire nghĩa là gì?

surnuméraire (tính từ, danh từ) nghĩa là dư, thừa.

surnuméraire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surnuméraire (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.ny.me.ʁɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.