TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

validité

danh từ giống cái (f)
/va.li.di.te/ giọng máy của trình duyệt

validité nghĩa là sự hợp thức, sự có hiệu lực.

Nghĩa của validité

Danh từ · giống cái

  1. Sự hợp thức, sự có hiệu lực.
    • Durée de validitéthời hạn có hiệu lực
    • Validité d'un actesự hợp thức hóa của một chứng thư

Dạng từ của validité

Đi với mạo từ: une validité · la validité

Số nhiềuvalidités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với validité

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ validity

Câu hỏi thường gặp

validité nghĩa là gì?

validité (danh từ) nghĩa là sự hợp thức, sự có hiệu lực.

validité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của validité (giọng Pháp chuẩn): /va.li.di.te/.

validité là giống đực hay giống cái?

validité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.