validité
danh từ giống cái (f)
/va.li.di.te/ giọng máy của trình duyệt
validité nghĩa là sự hợp thức, sự có hiệu lực.
Nghĩa của validité
Danh từ · giống cái
- Sự hợp thức, sự có hiệu lực.
- Durée de validitéthời hạn có hiệu lực
- Validité d'un actesự hợp thức hóa của một chứng thư
Dạng từ của validité
Đi với mạo từ: une validité · la validité
| Số nhiều | validités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với validité
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ validity
Câu hỏi thường gặp
validité nghĩa là gì?
validité (danh từ) nghĩa là sự hợp thức, sự có hiệu lực.
validité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của validité (giọng Pháp chuẩn): /va.li.di.te/.
validité là giống đực hay giống cái?
validité là danh từ giống cái (dùng với une, la).