valise
valise nghĩa là va li.
Nghĩa của valise
Danh từ · giống cái
- Va li.
- Valise en cuirva li bằng da
Dạng từ của valise
Đi với mạo từ: une valise · la valise
| Số nhiều | valises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valise
Đồng nghĩa
Họ từ của valise
Cụm từ, thành ngữ với valise
- faire sa valise, faire ses valises — chuẩn bị ra đi
- valise diplomatique — kiện giao liên ngoại giao
Câu ví dụ với valise
- Je vais lui faire porter ma valise à l'étage. Tôi sắp yêu cầu anh ấy mang va li của tôi lên tầng.Tatoeba #127643
- Attache cette étiquette à ta valise. Gắn cái nhãn này vào va li của bạn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12348818
- Tom a commencé à faire ses valises. Tom bắt đầu đóng gói đồ đạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9484990
- Faites vos valises. Thu dọn đồ đạc đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12509031
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ case, suitcase; eyebag
Câu hỏi thường gặp
valise nghĩa là gì?
valise (danh từ) nghĩa là va li.
valise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của valise (giọng Pháp chuẩn): /va.liz/.
valise là giống đực hay giống cái?
valise là danh từ giống cái (dùng với une, la).