TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

valise

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/va.liz/ giọng máy của trình duyệt

valise nghĩa là va li.

Nghĩa của valise

Danh từ · giống cái

  1. Va li.
    • Valise en cuirva li bằng da

Dạng từ của valise

Đi với mạo từ: une valise · la valise

Số nhiềuvalises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valise

Đồng nghĩa

Họ từ của valise

Cụm từ, thành ngữ với valise

  • faire sa valise, faire ses valises — chuẩn bị ra đi
  • valise diplomatique — kiện giao liên ngoại giao

Câu ví dụ với valise

  • Je vais lui faire porter ma valise à l'étage. Tôi sắp yêu cầu anh ấy mang va li của tôi lên tầng.Tatoeba #127643
  • Attache cette étiquette à ta valise. Gắn cái nhãn này vào va li của bạn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12348818
  • Tom a commencé à faire ses valises. Tom bắt đầu đóng gói đồ đạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9484990
  • Faites vos valises. Thu dọn đồ đạc đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12509031

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ case, suitcase; eyebag

Câu hỏi thường gặp

valise nghĩa là gì?

valise (danh từ) nghĩa là va li.

valise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của valise (giọng Pháp chuẩn): /va.liz/.

valise là giống đực hay giống cái?

valise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.