TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nullipare

/ny.li.paʁ/ giọng máy của trình duyệt

nullipare nghĩa là chưa sinh đẻ, người chưa sinh đẻ.

Nghĩa của nullipare

Tính từ

  1. Y học Chưa sinh đẻ.

Danh từ · giống cái

  1. Y học Người chưa sinh đẻ.

Dạng từ của nullipare

Số nhiềunullipares
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nulliparous

Câu hỏi thường gặp

nullipare nghĩa là gì?

nullipare (tính từ, danh từ) nghĩa là chưa sinh đẻ, người chưa sinh đẻ.

nullipare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nullipare (giọng Pháp chuẩn): /ny.li.paʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.