nullipare
/ny.li.paʁ/ giọng máy của trình duyệt
nullipare nghĩa là chưa sinh đẻ, người chưa sinh đẻ.
Nghĩa của nullipare
Tính từ
- Y học Chưa sinh đẻ.
Danh từ · giống cái
- Y học Người chưa sinh đẻ.
Dạng từ của nullipare
| Số nhiều | nullipares |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ nulliparous
Câu hỏi thường gặp
nullipare nghĩa là gì?
nullipare (tính từ, danh từ) nghĩa là chưa sinh đẻ, người chưa sinh đẻ.
nullipare phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nullipare (giọng Pháp chuẩn): /ny.li.paʁ/.