TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

excellence

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.sɛ.lɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

excellence nghĩa là tính ưu tú, sự xuất sắc, excellence ngài, đức.

Nghĩa của excellence

Danh từ · giống cái

  1. Tính ưu tú, sự xuất sắc, sự tuyệt vời.
    • L'excellence du régime socialistetính ưu tú của chế độ xã hội chủ nghĩa
  2. Excellence ngài, đức.
    • Son Excellence le ministrengài bộ trưởng
    • Son Excellence l'évêqueđức giám mục

Dạng từ của excellence

Đi với mạo từ: une excellence · l'excellence

Số nhiềuexcellences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với excellence

Trái nghĩa

Họ từ của excellence

Cụm từ, thành ngữ với excellence

  • par excellence — ở mức cao nhất; tiêu biểu nhất
  • prix d'excellence — phần thưởng hạng ưu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ excellence; excellency (term of address)

Câu hỏi thường gặp

excellence nghĩa là gì?

excellence (danh từ) nghĩa là tính ưu tú, sự xuất sắc, excellence ngài, đức.

excellence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excellence (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.sɛ.lɑ̃s/.

excellence là giống đực hay giống cái?

excellence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.