excellence
excellence nghĩa là tính ưu tú, sự xuất sắc, excellence ngài, đức.
Nghĩa của excellence
Danh từ · giống cái
- Tính ưu tú, sự xuất sắc, sự tuyệt vời.
- L'excellence du régime socialistetính ưu tú của chế độ xã hội chủ nghĩa
- Excellence ngài, đức.
- Son Excellence le ministrengài bộ trưởng
- Son Excellence l'évêqueđức giám mục
Dạng từ của excellence
Đi với mạo từ: une excellence · l'excellence
| Số nhiều | excellences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với excellence
Trái nghĩa
Họ từ của excellence
Cụm từ, thành ngữ với excellence
- par excellence — ở mức cao nhất; tiêu biểu nhất
- prix d'excellence — phần thưởng hạng ưu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ excellence; excellency (term of address)
Câu hỏi thường gặp
excellence nghĩa là gì?
excellence (danh từ) nghĩa là tính ưu tú, sự xuất sắc, excellence ngài, đức.
excellence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excellence (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.sɛ.lɑ̃s/.
excellence là giống đực hay giống cái?
excellence là danh từ giống cái (dùng với une, la).