excellent
excellent nghĩa là ưu tú, xuất sắc.
Nghĩa của excellent
Tính từ
- Ưu tú, xuất sắc, rất tốt, tuyệt vời, (ở) hạng ưu.
- Un peintre excellentmột họa sĩ xuất sắc
- Mets excellentmón ăn ngon lắm
Dạng từ của excellent
| Số nhiều | excellents |
| Giống cái | excellente /ɛk.sɛ.lɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | excellentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với excellent
Trái nghĩa
Câu ví dụ với excellent
- Son mari est un excellent cuisinier. Chồng bà ấy là một đầu bếp tài ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #794286
- Le thé que nous avons pris là-bas était excellent. Trà mà chúng tôi đã uống ở đó rất tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #698812
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ excellent; splendid
Câu hỏi thường gặp
excellent nghĩa là gì?
excellent (tính từ) nghĩa là ưu tú, xuất sắc.
excellent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excellent (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.sɛ.lɑ̃/.