TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déplorable

/de.plɔ.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt

déplorable nghĩa là đáng thương hại, thảm hại, rất tồi, tệ hại.

Nghĩa của déplorable

Tính từ

  1. Đáng thương hại; thảm hại
    • Situation déplorabletình cảm đáng thương hại
    • Temps déplorablethời tiết thảm hại
  2. Thân mật Rất tồi, tệ hại
    • Un élève déplorablecậu học sinh rất tồi
    • Conduite déplorablecách cư xử tệ hại

Dạng từ của déplorable

Số nhiềudéplorables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déplorable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lamentable, regrettable

Câu hỏi thường gặp

déplorable nghĩa là gì?

déplorable (tính từ) nghĩa là đáng thương hại, thảm hại, rất tồi, tệ hại.

déplorable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déplorable (giọng Pháp chuẩn): /de.plɔ.ʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.