TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inespéré

/i.nɛs.pe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

inespéré nghĩa là bất ngờ, quá mức mong đợi.

Nghĩa của inespéré

Tính từ

  1. Bất ngờ, quá mức mong đợi.
    • Chance inespéréeđiều may mắn bất ngờ
    • Arriver à des résultats inespérésđạt tới những kết quả quá sức mong đợi

Dạng từ của inespéré

Số nhiềuinespérés
Giống cáiinespérée
Giống cái số nhiềuinespérées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inespéré

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unhoped-for, unexpected

Câu hỏi thường gặp

inespéré nghĩa là gì?

inespéré (tính từ) nghĩa là bất ngờ, quá mức mong đợi.

inespéré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inespéré (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛs.pe.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.