inespéré
/i.nɛs.pe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
inespéré nghĩa là bất ngờ, quá mức mong đợi.
Nghĩa của inespéré
Tính từ
- Bất ngờ, quá mức mong đợi.
- Chance inespéréeđiều may mắn bất ngờ
- Arriver à des résultats inespérésđạt tới những kết quả quá sức mong đợi
Dạng từ của inespéré
| Số nhiều | inespérés |
| Giống cái | inespérée |
| Giống cái số nhiều | inespérées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inespéré
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unhoped-for, unexpected
Câu hỏi thường gặp
inespéré nghĩa là gì?
inespéré (tính từ) nghĩa là bất ngờ, quá mức mong đợi.
inespéré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inespéré (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛs.pe.ʁe/.