inesthétique
/inɛstetik/ giọng máy của trình duyệt
inesthétique nghĩa là khó coi, không đẹp.
Nghĩa của inesthétique
Tính từ
- Khó coi, không đẹp.
- Philosophy phi thẩm mỹ.
- Sens inesthétiquesGiác quan phi thẩm mỹ
Dạng từ của inesthétique
| Số nhiều | inesthétiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unsightly
Câu hỏi thường gặp
inesthétique nghĩa là gì?
inesthétique (tính từ) nghĩa là khó coi, không đẹp.
inesthétique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inesthétique (giọng Pháp chuẩn): /inɛstetik/.