TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inestimable

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.nɛs.ti.mabl/ giọng máy của trình duyệt

inestimable nghĩa là không đánh giá được, vô giá.

Nghĩa của inestimable

Tính từ

  1. Không đánh giá được, vô giá.
    • Bienfaits inestimablesân huệ vô giá

Dạng từ của inestimable

Số nhiềuinestimables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inestimable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ priceless, invaluable; inestimable

Câu hỏi thường gặp

inestimable nghĩa là gì?

inestimable (tính từ) nghĩa là không đánh giá được, vô giá.

inestimable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inestimable (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛs.ti.mabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.