inestimable
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.nɛs.ti.mabl/ giọng máy của trình duyệt
inestimable nghĩa là không đánh giá được, vô giá.
Nghĩa của inestimable
Tính từ
- Không đánh giá được, vô giá.
- Bienfaits inestimablesân huệ vô giá
Dạng từ của inestimable
| Số nhiều | inestimables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inestimable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ priceless, invaluable; inestimable
Câu hỏi thường gặp
inestimable nghĩa là gì?
inestimable (tính từ) nghĩa là không đánh giá được, vô giá.
inestimable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inestimable (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛs.ti.mabl/.