TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

estimable

/ɛs.ti.mabl/ giọng máy của trình duyệt

estimable nghĩa là đáng quý mến, có giá trị.

Nghĩa của estimable

Tính từ

  1. Đáng quý mến.
    • Une personne très estimablemột người rất đáng quý mến
  2. Có giá trị.

Dạng từ của estimable

Số nhiềuestimables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với estimable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ estimable, creditable; esteemed

Câu hỏi thường gặp

estimable nghĩa là gì?

estimable (tính từ) nghĩa là đáng quý mến, có giá trị.

estimable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estimable (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ti.mabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.