estimable
/ɛs.ti.mabl/ giọng máy của trình duyệt
estimable nghĩa là đáng quý mến, có giá trị.
Nghĩa của estimable
Tính từ
- Đáng quý mến.
- Une personne très estimablemột người rất đáng quý mến
- Có giá trị.
Dạng từ của estimable
| Số nhiều | estimables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với estimable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ estimable, creditable; esteemed
Câu hỏi thường gặp
estimable nghĩa là gì?
estimable (tính từ) nghĩa là đáng quý mến, có giá trị.
estimable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của estimable (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ti.mabl/.