TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indigne

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.diɲ/ giọng máy của trình duyệt

indigne nghĩa là không xứng đáng, không đáng, không có phẩm cách, xấu xa.

Nghĩa của indigne

Tính từ

  1. Không xứng đáng, không đáng.
    • Ce travail lui paraissait indigne de luianh ta coi công việc đó không xứng đáng với anh ta
    • Indigne de pardonkhông xứng đáng được tha thứ
  2. Không có phẩm cách, xấu xa.
    • Un mari indignengười chồng không có phẩm cách
    • Conduite indignecách cư xử xấu xa
  3. Luật học, pháp lý Bị truất quyền thừa kế vì không xứng đáng.

Danh từ · cả hai giống

  1. Luật học, pháp lý Người bị truất quyền thừa kế vì không xứng đáng.

Dạng từ của indigne

Số nhiềuindignes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indigne

Trái nghĩa

Họ từ của indigne

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unworthy; disgraceful

Câu hỏi thường gặp

indigne nghĩa là gì?

indigne (tính từ, danh từ) nghĩa là không xứng đáng, không đáng, không có phẩm cách, xấu xa.

indigne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indigne (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.diɲ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.