indigne
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.diɲ/ giọng máy của trình duyệt
indigne nghĩa là không xứng đáng, không đáng, không có phẩm cách, xấu xa.
Nghĩa của indigne
Tính từ
- Không xứng đáng, không đáng.
- Ce travail lui paraissait indigne de luianh ta coi công việc đó không xứng đáng với anh ta
- Indigne de pardonkhông xứng đáng được tha thứ
- Không có phẩm cách, xấu xa.
- Un mari indignengười chồng không có phẩm cách
- Conduite indignecách cư xử xấu xa
- Luật học, pháp lý Bị truất quyền thừa kế vì không xứng đáng.
Danh từ · cả hai giống
- Luật học, pháp lý Người bị truất quyền thừa kế vì không xứng đáng.
Dạng từ của indigne
| Số nhiều | indignes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indigne
Trái nghĩa
Họ từ của indigne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unworthy; disgraceful
Câu hỏi thường gặp
indigne nghĩa là gì?
indigne (tính từ, danh từ) nghĩa là không xứng đáng, không đáng, không có phẩm cách, xấu xa.
indigne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indigne (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.diɲ/.