digne
digne nghĩa là đáng, xứng đáng, đáng trọng, đáng kính.
Nghĩa của digne
Tính từ
- Đáng, xứng đáng.
- Digne de récompenseđáng được thưởng
- Une digne récompensemột phần thưởng xứng đáng
- Đáng trọng, đáng kính; có phẩm cách.
- Un digne vieillardcụ già đáng kính
- Une personne dignemột người có phẩm cách
- Trang nghiêm; đúng mực.
- Maintien dignethái độ trang nghiêm
- Conduite dignecách xử sự đúng mực
Dạng từ của digne
| Số nhiều | dignes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với digne
Trái nghĩa
Họ từ của digne
Câu ví dụ với digne
- Je pense qu'il est temps pour moi d'acquérir une voiture digne de ce nom. Tôi nghĩ rằng đã đến lúc tôi phải mua một chiếc xe hơi sang trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1372950
- Je pense qu'il est temps pour moi d'acheter une voiture digne de ce nom. Tôi nghĩ rằng đã đến lúc tôi phải mua một chiếc xe hơi sang trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1372951
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ worthy; having dignity; dignified
Câu hỏi thường gặp
digne nghĩa là gì?
digne (tính từ) nghĩa là đáng, xứng đáng, đáng trọng, đáng kính.
digne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của digne (giọng Pháp chuẩn): /diɲ/.