TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

digne

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/diɲ/ giọng máy của trình duyệt

digne nghĩa là đáng, xứng đáng, đáng trọng, đáng kính.

Nghĩa của digne

Tính từ

  1. Đáng, xứng đáng.
    • Digne de récompenseđáng được thưởng
    • Une digne récompensemột phần thưởng xứng đáng
  2. Đáng trọng, đáng kính; có phẩm cách.
    • Un digne vieillardcụ già đáng kính
    • Une personne dignemột người có phẩm cách
  3. Trang nghiêm; đúng mực.
    • Maintien dignethái độ trang nghiêm
    • Conduite dignecách xử sự đúng mực

Dạng từ của digne

Số nhiềudignes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với digne

Trái nghĩa

Họ từ của digne

Câu ví dụ với digne

  • Je pense qu'il est temps pour moi d'acquérir une voiture digne de ce nom. Tôi nghĩ rằng đã đến lúc tôi phải mua một chiếc xe hơi sang trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1372950
  • Je pense qu'il est temps pour moi d'acheter une voiture digne de ce nom. Tôi nghĩ rằng đã đến lúc tôi phải mua một chiếc xe hơi sang trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1372951

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ worthy; having dignity; dignified

Câu hỏi thường gặp

digne nghĩa là gì?

digne (tính từ) nghĩa là đáng, xứng đáng, đáng trọng, đáng kính.

digne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của digne (giọng Pháp chuẩn): /diɲ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.