TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diglossie

danh từ giống cái (f)
/di.ɡlɔ.si/ giọng máy của trình duyệt

diglossie nghĩa là hiện tượng song ngữ.

Nghĩa của diglossie

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Hiện tượng song ngữ (hai ngôn ngữ bác học và bình dân cùng tồn tại).

Dạng từ của diglossie

Đi với mạo từ: une diglossie · la diglossie

Số nhiềudiglossies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diglossia

Câu hỏi thường gặp

diglossie nghĩa là gì?

diglossie (danh từ) nghĩa là hiện tượng song ngữ.

diglossie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diglossie (giọng Pháp chuẩn): /di.ɡlɔ.si/.

diglossie là giống đực hay giống cái?

diglossie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.