diglossie
danh từ giống cái (f)
/di.ɡlɔ.si/ giọng máy của trình duyệt
diglossie nghĩa là hiện tượng song ngữ.
Nghĩa của diglossie
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ học Hiện tượng song ngữ (hai ngôn ngữ bác học và bình dân cùng tồn tại).
Dạng từ của diglossie
Đi với mạo từ: une diglossie · la diglossie
| Số nhiều | diglossies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diglossia
Câu hỏi thường gặp
diglossie nghĩa là gì?
diglossie (danh từ) nghĩa là hiện tượng song ngữ.
diglossie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diglossie (giọng Pháp chuẩn): /di.ɡlɔ.si/.
diglossie là giống đực hay giống cái?
diglossie là danh từ giống cái (dùng với une, la).