TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dignement

/diɲ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dignement nghĩa là có phẩm cách, trang nghiêm.

Nghĩa của dignement

Phó từ

  1. Có phẩm cách.
    • Se conduire dignementcư xử có phẩm cách
  2. Trang nghiêm.
    • S'en aller dignementtrang nghiêm ra đi
  3. Từ cũ nghĩa cũ (một cách) xứng đáng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dignement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ worthily, fittingly, with dignity

Câu hỏi thường gặp

dignement nghĩa là gì?

dignement (phó từ) nghĩa là có phẩm cách, trang nghiêm.

dignement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dignement (giọng Pháp chuẩn): /diɲ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.