TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dignitaire

danh từ giống đực (m)
/di.ɲi.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

dignitaire nghĩa là người quyền chức, quan chức.

Nghĩa của dignitaire

Danh từ · giống đực

  1. Người quyền chức, quan chức.
    • Les hauts dignitaires de l'Etatnhững vị quyền cao chức trọng của Nhà nước

Dạng từ của dignitaire

Đi với mạo từ: un dignitaire · le dignitaire

Số nhiềudignitaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dignitary

Câu hỏi thường gặp

dignitaire nghĩa là gì?

dignitaire (danh từ) nghĩa là người quyền chức, quan chức.

dignitaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dignitaire (giọng Pháp chuẩn): /di.ɲi.tɛʁ/.

dignitaire là giống đực hay giống cái?

dignitaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.