TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dignité

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/di.ɲi.te/ giọng máy của trình duyệt

dignité nghĩa là phẩm tước, phẩm cách.

Nghĩa của dignité

Danh từ · giống cái

  1. Phẩm tước.
    • Personne revêtue d'une digniténgười có phẩm tước
  2. Phẩm cách.
    • Vivre avec dignitésống có phẩm cách
    • Conduite sans dignitécách cư xử không có phẩm cách
    • Dignité humainenhân phẩm
  3. Sự trang nghiêm.
    • Marcher avec dignitéđi đứng trang nghiêm

Dạng từ của dignité

Đi với mạo từ: une dignité · la dignité

Số nhiềudignités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dignité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dignity

Câu hỏi thường gặp

dignité nghĩa là gì?

dignité (danh từ) nghĩa là phẩm tước, phẩm cách.

dignité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dignité (giọng Pháp chuẩn): /di.ɲi.te/.

dignité là giống đực hay giống cái?

dignité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.