TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indignité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.di.ɲi.te/ giọng máy của trình duyệt

indignité nghĩa là tính không xứng đáng, tính xấu xa.

Nghĩa của indignité

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Tính không xứng đáng.
  2. Tính xấu xa.
    • L'indignité d'une conduitetính xấu xa của hạnh kiểm
  3. Điều xấu xa, điều nhục nhã.
    • C'est une indignitéđó là một điều xấu xa, nhục nhã
  4. Luật học, pháp lý Sự truất quyền thưà kế vì không xứng đáng.
  5. Từ cũ; nghĩa cũ Sự đối xử tàn tệ.

Dạng từ của indignité

Đi với mạo từ: une indignité · l'indignité

Số nhiềuindignités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indignité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unworthiness

Câu hỏi thường gặp

indignité nghĩa là gì?

indignité (danh từ) nghĩa là tính không xứng đáng, tính xấu xa.

indignité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indignité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.ɲi.te/.

indignité là giống đực hay giống cái?

indignité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.