indignité
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.di.ɲi.te/ giọng máy của trình duyệt
indignité nghĩa là tính không xứng đáng, tính xấu xa.
Nghĩa của indignité
Danh từ · giống cái
- Văn học Tính không xứng đáng.
- Tính xấu xa.
- L'indignité d'une conduitetính xấu xa của hạnh kiểm
- Điều xấu xa, điều nhục nhã.
- C'est une indignitéđó là một điều xấu xa, nhục nhã
- Luật học, pháp lý Sự truất quyền thưà kế vì không xứng đáng.
- Từ cũ; nghĩa cũ Sự đối xử tàn tệ.
Dạng từ của indignité
Đi với mạo từ: une indignité · l'indignité
| Số nhiều | indignités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indignité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unworthiness
Câu hỏi thường gặp
indignité nghĩa là gì?
indignité (danh từ) nghĩa là tính không xứng đáng, tính xấu xa.
indignité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indignité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.ɲi.te/.
indignité là giống đực hay giống cái?
indignité là danh từ giống cái (dùng với une, la).