TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

honneur

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

honneur nghĩa là danh dự, vinh dự, niềm vinh dự.

Nghĩa của honneur

Danh từ · giống đực

  1. Danh dự.
    • Défendre l'honneur de quelqu'unbảo vệ danh dự của ai
  2. Vinh dự, niềm vinh dự; người làm rạng danh.
    • Avoir l'honneur de parlercó vinh dự được nói
    • Être l'honneur de sa famillelàm rạng danh gia đình
  3. Danh tiết, trinh tiết (của người phụ nữ).
  4. Số nhiều Công danh, danh vọng.

Dạng từ của honneur

Đi với mạo từ: un honneur · le honneur

Số nhiềuhonneurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với honneur

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của honneur

Cụm từ, thành ngữ với honneur

  • à tout seigneur tout honneur — địa vị nào vinh dự ấy
  • champ d'honneur — xem champ
  • cour d'honneur — sân chính (trong cung điện)
  • cri d'honneur — (hàng hải) tiếng chào hoan hô (của thủy thủ)
  • dame d'honneur — (từ cũ; nghĩa cũ) thị nữ, thể nữ
  • demoiselle d'honneur — xem demoiselle
  • derniers honneurs — lễ viếng người chết
  • en l'honneur de — để chào mừng
  • en l'honneur de quel saint? — về vấn đề gì thế? nhân dịp gì thế?
  • en tout bien honneur — xem bien
  • être en honneur — được hoan nghênh, được ca tụng, được cảm phục
  • faire honneur à — làm vinh dự cho, làm vẻ vang cho
  • faire honneur à quelqu'un d'une chose — tặng ai cái gì
  • faire honneur à sa signature — giữ lời cam kết
  • faire honneur à un repas — ăn thật thà, không làm khách
  • faire les honneurs de sa table — mời khách ăn ở nhà mình
  • faites-moi l'honneur de — xin cho phép tôi được
  • faux honneur — hư vinh
  • garçon d'honneur — xem garçon
  • garde d'honneur — xem garde
  • homme d'honneur — người luôn luôn giữ lời hứa
  • honneur à...! — hoan hô...!
  • honneur de la guerre — xem guerre
  • honneurs funèbres — tang lễ trọng thể
  • honneurs militaires — (quân sự) lễ bồng súng chào
  • ma parole d'honneur — xin lấy danh dự mà cam đoan
  • mettre en honneur — biểu dương
  • parole d'honneur — lời hứa danh dự
  • piquer quelqu'un d'honneur — gợi cho ai là vì danh dự mà làm
  • place d'honneur — chỗ ngồi danh dự
  • point d'honneur — thể diện
  • pour l'honneur — chỉ vì danh dự (không vì tiền tài hay điều gì khác)
  • prix d'honneur — phần thưởng danh dự
  • ranger à l'honneur — (hàng hải) đi sát bên cạnh
    • Ranger à l'honneur un autre naviređi sát bên cạnh một tàu khác
  • rendre les honneurs — bồng súng chào
  • se faire honneur de quelque chose — khoe là vì mình mà có điều gì
  • se piquer d'honneur — vì danh dự mà cương quyết làm để thành công
  • sur l'honneur; sur mon honneur — xin lấy danh dự mà thề

Câu ví dụ với honneur

  • L'argent perdu se regagne plus facilement que l'honneur. Mua danh ba vạn, bán danh ba đồng.Tatoeba #626130
  • Il eut l'honneur d'être présenté à un grand écrivain. Anh ấy có vinh dự được giới thiệu với một nhà văn lớn.Tatoeba #331084

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ honor; face card

Câu hỏi thường gặp

honneur nghĩa là gì?

honneur (danh từ) nghĩa là danh dự, vinh dự, niềm vinh dự.

honneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của honneur (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.nœʁ/.

honneur là giống đực hay giống cái?

honneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.