guerre
guerre nghĩa là chiến tranh.
Nghĩa của guerre
Danh từ · giống cái
- Chiến tranh. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Tous les étudiants étaient contre la guerre.Tất cả sinh viên đều phản đối chiến tranh.
- Le spectre de la guerre a refait surface.Bóng ma của chiến tranh đã xuất hiện trở lại.
Dạng từ của guerre
Đi với mạo từ: une guerre · la guerre
| Số nhiều | guerres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với guerre
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với guerre
- guerre civile — Nội chiến.
- guerre froide — Chiến tranh lạnh.
Câu ví dụ với guerre
- Tous les étudiants étaient contre la guerre. Tất cả sinh viên đều phản đối chiến tranh.Tatoeba #453226
- Le spectre de la guerre a refait surface. Bóng ma của chiến tranh đã xuất hiện trở lại.Tatoeba #952670
- Un million de personnes ont perdu la vie pendant la guerre. Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.Tatoeba #3360
- Il a été tué à la guerre. Anh ấy đã tử trận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #132803
- Je suis allé en Europe avant guerre. Tôi đã đến châu Âu trước khi có chiến tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #463525
- Il y a une possibilité de guerre. Chiến tranh có lẽ sẽ xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1247264
- Le pays se préparait à la guerre. Đất nước khi đó đang chuẩn bị sẵn sàng cho chiến tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3643582
- En 1943 le Japon était en guerre. Năm 1943, Nhật Bản đang ở trong chiến tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #371267
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ war
Câu hỏi thường gặp
guerre nghĩa là gì?
guerre (danh từ) nghĩa là chiến tranh.
guerre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guerre (giọng Pháp chuẩn): /ɡɛʁ/.
guerre là giống đực hay giống cái?
guerre là danh từ giống cái (dùng với une, la).