guenon
danh từ giống cái (f)
/ɡə.nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
guenon nghĩa là khỉ cái.
Nghĩa của guenon
Danh từ · giống cái
- Khỉ cái.
- Thân mật Người đàn bà rất xấu.
Dạng từ của guenon
Đi với mạo từ: une guenon · la guenon
| Số nhiều | guenons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guenon; female monkey or ape; hag, old bag (ugly woman)
Câu hỏi thường gặp
guenon nghĩa là gì?
guenon (danh từ) nghĩa là khỉ cái.
guenon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guenon (giọng Pháp chuẩn): /ɡə.nɔ̃/.
guenon là giống đực hay giống cái?
guenon là danh từ giống cái (dùng với une, la).