TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guenon

danh từ giống cái (f)
/ɡə.nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

guenon nghĩa là khỉ cái.

Nghĩa của guenon

Danh từ · giống cái

  1. Khỉ cái.
  2. Thân mật Người đàn bà rất xấu.

Dạng từ của guenon

Đi với mạo từ: une guenon · la guenon

Số nhiềuguenons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guenon; female monkey or ape; hag, old bag (ugly woman)

Câu hỏi thường gặp

guenon nghĩa là gì?

guenon (danh từ) nghĩa là khỉ cái.

guenon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guenon (giọng Pháp chuẩn): /ɡə.nɔ̃/.

guenon là giống đực hay giống cái?

guenon là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.