guenille
danh từ giống cái (f)
/ɡə.nij/ giọng máy của trình duyệt
guenille nghĩa là quần áo rách rưới, đồ bỏ đi.
Nghĩa của guenille
Danh từ · giống cái
- Số nhiều Quần áo rách rưới.
- Nghĩa bóng Đồ bỏ đi.
Dạng từ của guenille
Đi với mạo từ: une guenille · la guenille
| Số nhiều | guenilles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với guenille
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rag(s)
Câu hỏi thường gặp
guenille nghĩa là gì?
guenille (danh từ) nghĩa là quần áo rách rưới, đồ bỏ đi.
guenille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guenille (giọng Pháp chuẩn): /ɡə.nij/.
guenille là giống đực hay giống cái?
guenille là danh từ giống cái (dùng với une, la).