TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guenille

danh từ giống cái (f)
/ɡə.nij/ giọng máy của trình duyệt

guenille nghĩa là quần áo rách rưới, đồ bỏ đi.

Nghĩa của guenille

Danh từ · giống cái

  1. Số nhiều Quần áo rách rưới.
  2. Nghĩa bóng Đồ bỏ đi.

Dạng từ của guenille

Đi với mạo từ: une guenille · la guenille

Số nhiềuguenilles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với guenille

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rag(s)

Câu hỏi thường gặp

guenille nghĩa là gì?

guenille (danh từ) nghĩa là quần áo rách rưới, đồ bỏ đi.

guenille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guenille (giọng Pháp chuẩn): /ɡə.nij/.

guenille là giống đực hay giống cái?

guenille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.