TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guelfe

danh từ giống đực (m)
/ɡɛlf/ giọng máy của trình duyệt

guelfe nghĩa là Người thuộc phái Giáo Hoàng (ý).

Nghĩa của guelfe

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Người thuộc phái Giáo Hoàng (ý).

Dạng từ của guelfe

Đi với mạo từ: un guelfe · le guelfe

Số nhiềuGuelfes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Guelph
  • Danh từ Guelph

Câu hỏi thường gặp

guelfe nghĩa là gì?

guelfe (danh từ) nghĩa là Người thuộc phái Giáo Hoàng (ý).

guelfe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guelfe (giọng Pháp chuẩn): /ɡɛlf/.

guelfe là giống đực hay giống cái?

guelfe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.