TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guatémaltèque

/ɡwa.te.mal.tɛk/ giọng máy của trình duyệt

guatémaltèque nghĩa là Thuộc Gu-a-tê-ma-la.

Nghĩa của guatémaltèque

Tính từ

  1. Thuộc Gu-a-tê-ma-la.

Dạng từ của guatémaltèque

Số nhiềuguatémaltèques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Guatemalan (person)
  • Tính từ of Guatemala; Guatemalan

Câu hỏi thường gặp

guatémaltèque nghĩa là gì?

guatémaltèque (tính từ) nghĩa là Thuộc Gu-a-tê-ma-la.

guatémaltèque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guatémaltèque (giọng Pháp chuẩn): /ɡwa.te.mal.tɛk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.