TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guarani

danh từ giống đực (m)
/ɡwa.ʁa.ni/ giọng máy của trình duyệt

guarani nghĩa là tiếng guarani.

Nghĩa của guarani

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng guarani (tiếng thổ dân Pa-ra-guay).

Dạng từ của guarani

Đi với mạo từ: un guarani · le guarani

Số nhiềuguaranis
Giống cáiguaranie
Giống cái số nhiềuguaranies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Guarani
  • Danh từ Guarani (language, singular only); guaraní (currency)

Câu hỏi thường gặp

guarani nghĩa là gì?

guarani (danh từ) nghĩa là tiếng guarani.

guarani phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guarani (giọng Pháp chuẩn): /ɡwa.ʁa.ni/.

guarani là giống đực hay giống cái?

guarani là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.