TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guano

danh từ giống đực (m)
/ɡwa.no/ giọng máy của trình duyệt

guano nghĩa là phân chim.

Nghĩa của guano

Danh từ · giống đực

  1. Phân chim.
    • guano de chauve-sourisphân dơi
    • guano de poissonphân xác cá

Dạng từ của guano

Đi với mạo từ: un guano · le guano

Số nhiềuguanos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guano

Câu hỏi thường gặp

guano nghĩa là gì?

guano (danh từ) nghĩa là phân chim.

guano phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guano (giọng Pháp chuẩn): /ɡwa.no/.

guano là giống đực hay giống cái?

guano là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.