TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guanaco

danh từ giống đực (m)
/ɡwa.na.ko/ giọng máy của trình duyệt

guanaco nghĩa là Lạc đà rừng không bướu.

Nghĩa của guanaco

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Lạc đà rừng không bướu.

Dạng từ của guanaco

Đi với mạo từ: un guanaco · le guanaco

Số nhiềuguanacos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guanaco (a South American ruminant (Lama guanicoe), closely related to the other lamoids, the alpaca, llama, and vicuña in the family Camelidae)

Câu hỏi thường gặp

guanaco nghĩa là gì?

guanaco (danh từ) nghĩa là Lạc đà rừng không bướu.

guanaco phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guanaco (giọng Pháp chuẩn): /ɡwa.na.ko/.

guanaco là giống đực hay giống cái?

guanaco là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.