TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lambeau

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lɑ̃.bo/ giọng máy của trình duyệt

lambeau nghĩa là mụn rách, mảnh mẫu.

Nghĩa của lambeau

Danh từ · giống đực

  1. Mụn rách.
    • Lambeaux de vêtementmụn quần áo rách
    • Vêtement en lambeauxquần áo rách bươm
  2. Mảnh mẫu.
    • Des lambeaux de phrasenhững mẫu câu

Dạng từ của lambeau

Đi với mạo từ: un lambeau · le lambeau

Số nhiềulambeaux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lambeau

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scrap, strip, shred (of cloth; flesh)

Câu hỏi thường gặp

lambeau nghĩa là gì?

lambeau (danh từ) nghĩa là mụn rách, mảnh mẫu.

lambeau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lambeau (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.bo/.

lambeau là giống đực hay giống cái?

lambeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.