TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lambdacisme

danh từ giống đực (m)
/lɑ̃bdasizm/ giọng máy của trình duyệt

lambdacisme nghĩa là Tật nói ngọng chữ l.

Nghĩa của lambdacisme

Danh từ · giống đực

  1. Tật nói ngọng chữ l.

Dạng từ của lambdacisme

Đi với mạo từ: un lambdacisme · le lambdacisme

Số nhiềulambdacismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lambdacisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lambdacism

Câu hỏi thường gặp

lambdacisme nghĩa là gì?

lambdacisme (danh từ) nghĩa là Tật nói ngọng chữ l.

lambdacisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lambdacisme (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃bdasizm/.

lambdacisme là giống đực hay giống cái?

lambdacisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.