lambda
danh từ giống đực (m)
/lɑ̃b.da/ giọng máy của trình duyệt
lambda nghĩa là lamđa, điểm lamđa.
Nghĩa của lambda
Danh từ · giống đực
- Lamđa (chữ cái Hy lạp).
- Giải phẫu Điểm lamđa.
Dạng từ của lambda
Đi với mạo từ: un lambda · le lambda
| Số nhiều | lambdas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lambda
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lambda (Greek letter); price elasticity of an option in relation to that of its holder; the most ordinary member of a group; a former unit of capacity or volume equivalent to a microliter, whose symbol is λ
- Tính từ common, usual (especially of a person)
Câu hỏi thường gặp
lambda nghĩa là gì?
lambda (danh từ) nghĩa là lamđa, điểm lamđa.
lambda phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lambda (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃b.da/.
lambda là giống đực hay giống cái?
lambda là danh từ giống đực (dùng với un, le).