TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lambda

danh từ giống đực (m)
/lɑ̃b.da/ giọng máy của trình duyệt

lambda nghĩa là lamđa, điểm lamđa.

Nghĩa của lambda

Danh từ · giống đực

  1. Lamđa (chữ cái Hy lạp).
  2. Giải phẫu Điểm lamđa.

Dạng từ của lambda

Đi với mạo từ: un lambda · le lambda

Số nhiềulambdas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lambda

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lambda (Greek letter); price elasticity of an option in relation to that of its holder; the most ordinary member of a group; a former unit of capacity or volume equivalent to a microliter, whose symbol is λ
  • Tính từ common, usual (especially of a person)

Câu hỏi thường gặp

lambda nghĩa là gì?

lambda (danh từ) nghĩa là lamđa, điểm lamđa.

lambda phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lambda (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃b.da/.

lambda là giống đực hay giống cái?

lambda là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.