TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lambic

danh từ giống đực (m)
/lɑ̃.bik/ giọng máy của trình duyệt

lambic nghĩa là rượu bia bỉ.

Nghĩa của lambic

Danh từ · giống đực

  1. Rượu bia Bỉ.

Dạng từ của lambic

Đi với mạo từ: un lambic · le lambic

Số nhiềulambics

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lambic

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lambic

Câu hỏi thường gặp

lambic nghĩa là gì?

lambic (danh từ) nghĩa là rượu bia bỉ.

lambic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lambic (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.bik/.

lambic là giống đực hay giống cái?

lambic là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.