TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lambin

/lɑ̃.bɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

lambin nghĩa là lừ đừ, chậm chạp, người lừ đừ, người chậm chạp.

Nghĩa của lambin

Tính từ

  1. Thân mật Lừ đừ, chậm chạp.
    • Enfant lambinđứa trẻ lừ đừ

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Người lừ đừ, người chậm chạp.
    • Attendre les lambinschờ những người chậm chạp

Dạng từ của lambin

Số nhiềulambins
Giống cáilambine
Giống cái số nhiềulambines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lambin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slowpoke, plodder
  • Tính từ dawdling, plodding

Câu hỏi thường gặp

lambin nghĩa là gì?

lambin (tính từ, danh từ) nghĩa là lừ đừ, chậm chạp, người lừ đừ, người chậm chạp.

lambin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lambin (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.bɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.