lambin
/lɑ̃.bɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
lambin nghĩa là lừ đừ, chậm chạp, người lừ đừ, người chậm chạp.
Nghĩa của lambin
Tính từ
- Thân mật Lừ đừ, chậm chạp.
- Enfant lambinđứa trẻ lừ đừ
Danh từ · giống đực
- Thân mật Người lừ đừ, người chậm chạp.
- Attendre les lambinschờ những người chậm chạp
Dạng từ của lambin
| Số nhiều | lambins |
| Giống cái | lambine |
| Giống cái số nhiều | lambines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lambin
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slowpoke, plodder
- Tính từ dawdling, plodding
Câu hỏi thường gặp
lambin nghĩa là gì?
lambin (tính từ, danh từ) nghĩa là lừ đừ, chậm chạp, người lừ đừ, người chậm chạp.
lambin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lambin (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.bɛ̃/.