TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

haillon

danh từ giống đực (m)
/a.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

haillon nghĩa là quần áo rách.

Nghĩa của haillon

Danh từ · giống đực

  1. Quần áo rách.
    • Vêtu de haillonsmặc quần áo rách

Dạng từ của haillon

Đi với mạo từ: un haillon · le haillon

Số nhiềuhaillons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với haillon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rag

Câu hỏi thường gặp

haillon nghĩa là gì?

haillon (danh từ) nghĩa là quần áo rách.

haillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haillon (giọng Pháp chuẩn): /a.jɔ̃/.

haillon là giống đực hay giống cái?

haillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.