haillonneux
/a.jɔ.nø/ giọng máy của trình duyệt
haillonneux nghĩa là rách, rách rưới.
Nghĩa của haillonneux
Tính từ
- Rách, rách rưới.
- Habit haillonneuxáo rách
- Une vieille haillonneusemột bà già rách rưới
Dạng từ của haillonneux
| Giống cái | haillonneuse |
| Giống cái số nhiều | haillonneuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với haillonneux
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ragged
Câu hỏi thường gặp
haillonneux nghĩa là gì?
haillonneux (tính từ) nghĩa là rách, rách rưới.
haillonneux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của haillonneux (giọng Pháp chuẩn): /a.jɔ.nø/.